Bồn Chứa Áp Lực & Khuấy Sơn Dòng PT – Giải Pháp Cung Cấp Sơn Liên Tục
Bồn chứa áp lực (Pressure Pot) Dòng PT là thiết bị lý tưởng cho các quy trình sơn liên tục, đòi hỏi độ đồng đều màu sắc và lưu lượng sơn ổn định. Thiết bị được tích hợp sẵn hệ thống khuấy để ngăn chặn hiện tượng lắng đọng của sơn, đảm bảo chất lượng thành phẩm cao nhất.

Đặc Điểm Nổi Bật & Lợi Ích (SEO: Bồn chứa sơn có khuấy, sơn liên tục, đồng đều màu)
1. Phù Hợp Cho Quy Trình Sơn Chuyên Nghiệp
- Lý tưởng cho công việc sơn liên tục với cùng một màu sơn trong thời gian dài.
- Đảm bảo màu sơn đồng đều tuyệt đối nhờ cơ chế khuấy liên tục và áp suất ổn định.
- Dung tích đa dạng: Có sẵn các loại bồn áp lực với dung tích từ 10L đến 80L (Series PT-10D đến PT-80D), mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cho nhiều quy mô sản xuất.
2. Tích Hợp Hệ Thống Khuấy Chống Lắng Đọng
- Được trang bị sẵn máy khuấy sơn để ngăn sơn bị lắng đọng, đặc biệt quan trọng với sơn chứa hạt màu hoặc chất độn nặng.
- Hai loại khuấy linh hoạt:
- Loại Khuấy Thủ Công (PT-D Series): Phù hợp cho công việc sơn ít bị lắng hoặc tần suất sử dụng vừa phải.
- Loại Khuấy Tự Động (PT-DM/DMW Series): Sử dụng động cơ khí nén (Air Motor) để khuấy liên tục và mạnh mẽ. Đây là lựa chọn rất thuận tiện khi sử dụng các loại sơn dễ lắng hoặc khi bồn chứa đặt ở vị trí xa khu vực sơn (cần bơm sơn đi xa).
3. Tùy Chọn Đặc Biệt cho Sơn Gốc Nước (Waterborne Paints)
- Chúng tôi cung cấp các mẫu bồn áp lực chuyên biệt cho sơn gốc nước (Waterborne – ký hiệu “W” trong model như PT-10DW/PT-10DMW).
- Thân bồn được xử lý bề mặt bên trong bằng lớp phủ chống ăn mòn (ví dụ: sơn tĩnh điện – Powder Coating) để tăng độ bền khi tiếp xúc với sơn gốc nước.
4. Bình Chứa Bên Trong (Inner Pot) Tùy Chọn
- Bình chứa bên trong (Container) được gắn bên trong bình áp lực lớn (vật liệu: SUS304).
- Lợi ích: Lý tưởng cho việc thay đổi màu sơn thường xuyên hoặc sử dụng các loại sơn đặc biệt, giúp việc vệ sinh bồn chứa chính trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Specifications)

| Định Dạng | Mô Hình Cũ | Kiểu | Dung tích Bồn [L] | Giới hạn Trên [L] | Giới hạn Dưới [L] | Áp suất Vận Hành Tối Đa [MPa] | Khối lượng [kg] | Vật liệu Thân máy | Động cơ Khí nén |
| PT-10D | — | Mục đích chung | 10 | 8.4 | 2.6 | 0.34 | 13 | Sắt (Iron) | Không |
| PT-20D | — | Mục đích chung | 20 | 18.8 | 4.9 | 0.34 | 20 | Sắt (Iron) | Không |
| PT-40D | — | Mục đích chung | 40 | 35.6 | 10.7 | 0.18 | 27 | Sắt (Iron) | Không |
| PT-10DM | — | Mục đích chung | 10 | 8.4 | 2.6 | 0.34 | 14 | Sắt (Iron) | AM-5C |
| PT-20DM | — | Mục đích chung | 20 | 18.8 | 4.9 | 0.34 | 23 | Sắt (Iron) | AM-3C |
| PT-10DW | — | Sơn gốc nước | 10 | 8.4 | 2.6 | 0.34 | 13 | Sắt (Iron) | Không |
| PT-10DMW | — | Sơn gốc nước | 10 | 8.4 | 2.6 | 0.34 | 14 | Sắt (Iron) | AM-5C |
| PT-40DMW | — | Sơn gốc nước | 40 | 35.6 | 10.7 | 0.18 | 31 | Sắt (Iron) | AM-3C |
Lưu ý:
- Vật liệu thân máy: Sắt (Iron) được sử dụng cho hầu hết các bồn chứa, đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp suất.
- Hoàn thiện bề mặt bên trong (Loại W): Xử lý Sơn tĩnh điện (Powder Coating) cho các mẫu sơn gốc nước để chống ăn mòn.
- Bình chứa bên trong (PTC-XXW): Được bán riêng.
Liên Hệ & Yêu Cầu Tư Vấn
Để lựa chọn Bồn chứa áp lực và khuấy sơn Dòng PT phù hợp nhất với loại sơn và quy trình sản xuất của bạn, hãy Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận được báo giá và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.

