MÁY BƠM CHÂN KHÔNG KHÔ DẠNG XOẮN GVS-501E: Chịu Hóa Chất, Hiệu Suất Cao
Máy bơm chân không khô dạng xoắn GVS-501E của Anest Iwata là phiên bản chuyên dụng, được nâng cấp từ dòng GVS-500E, với khả năng chịu hóa chất vượt trội nhờ việc sử dụng vật liệu Cao su Fluoro (Fluororubber) cho phớt chặn (P-Seal).
GVS-501E duy trì hiệu suất hút mạnh mẽ (500 L/phút) và độ sạch chân không (500 Pa), lý tưởng cho các quy trình công nghiệp và phòng thí nghiệm có nguy cơ tiếp xúc với hơi dung môi.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT & ƯU ĐIỂM CHUYÊN BIỆT
1. Khả Năng Chịu Hóa Chất Tối Ưu (Điểm Khác Biệt Cốt Lõi)
- Vật Liệu Nâng Cấp: GVS-501E sử dụng Cao su Fluoro (FKM/Viton®) làm vật liệu dự phòng (P-Seal), trong khi GVS-500E sử dụng Cao su Silicone.
- Ứng Dụng Chuyên Sâu: Đặc tính này giúp GVS-501E trở thành lựa chọn hàng đầu cho các môi trường sản xuất có tiếp xúc với hơi dung môi, hóa chất và các khí ăn mòn nhẹ, đảm bảo độ bền và tuổi thọ máy bơm cao hơn trong điều kiện khắc nghiệt.
Lưu ý 2: Cao su Fluoro không đảm bảo tương thích với TẤT CẢ các dung môi. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia khi sử dụng với hóa chất cụ thể.
2. Chân Không Sạch Tuyệt Đối và Độ Bền Cao
- Thiết Kế Hoàn Toàn Khô: Không sử dụng dầu bôi trơn hoặc nước làm kín, loại bỏ hoàn toàn khói dầu và nguy cơ ô nhiễm môi trường chân không.
- Xử Lý Hơi Ẩm Hiệu Quả: Chức năng xả khí (Air Flush) tích hợp, kết hợp với thiết kế khô, giúp cải thiện đáng kể khả năng xử lý hơi nước và thải vật lạ, kéo dài chu kỳ bảo trì.
3. Hiệu Suất Vận Hành Ổn Định
- Áp Suất Cực Đại: Mức chân không (500 Pa) được duy trì ổn định ngay cả trong các quy trình vận hành kéo dài, đảm bảo chất lượng công việc nhất quán.
- Độ Ồn và Độ Rung Thấp: Cấu trúc xoắn quay tạo ra âm thanh êm ái, cho phép lắp đặt linh hoạt ngay cả ở những khu vực cần sự yên tĩnh, gần người vận hành.
- Động Cơ IE3 Tiết Kiệm Năng Lượng: Phiên bản GVS-E được nâng cấp với động cơ hiệu suất cao (IE3) ba pha, tối ưu hóa chi phí điện năng.
4. Chi Phí Vận Hành Tối Thiểu
- Bảo Trì Định Kỳ Đơn Giản: Dưới điều kiện sử dụng thông thường, GVS-501E chỉ yêu cầu bảo trì hàng năm, giúp giảm thiểu chi phí và thời gian dừng máy hàng ngày.
ỨNG DỤNG LÝ TƯỞNG CỦA GVS-501E
Nhờ khả năng chịu hóa chất, GVS-501E đặc biệt phù hợp cho các quy trình sau:
- Sấy Chân Không/Khử Khí: Các quy trình sấy khô vật liệu hoặc khử khí (Degassing/Deairator) có sử dụng dung môi hoặc hơi ẩm (cần ngăn ngừa bột chảy vào).
- Thử Rò Rỉ: Các hệ thống kiểm tra rò rỉ (Leak Test) trong môi trường công nghiệp.
- Vận Chuyển Chân Không/Đóng Gói: Vận chuyển, đóng gói chân không và đúc chân không.
- Phòng Thí Nghiệm & Y Tế: Các ứng dụng trong phòng nghiên cứu hoặc y tế có yêu cầu về chân không sạch và kháng hóa chất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT GVS-501E (BA PHA)
| Đặc Điểm Kỹ Thuật | Đơn vị | GVS-501E |
| Tên Mã Sản Phẩm | GVS-501E | |
| Vật liệu dự phòng (P-Seal) | Cao su Fluoro (Fluororubber) | |
| Tốc độ bơm thiết kế 50Hz | L/phút | 432 |
| Tốc độ bơm thiết kế 60 Hz | L/phút | 512 |
| Áp suất cực đại 50/60Hz | Pa | 500 |
| Lưu lượng hơi nước xử lý (Air Flush ON) | g/ngày | 250 |
| Công suất động cơ 50 Hz / 60 Hz | kW | 0.9 / 1.2 |
| Pha động cơ | Ba pha (Three Phase) | |
| Dòng điện định mức 200 V, 50 \Hz} / 60 Hz | A | 5.3 / 5.1 |
| Đường kính Đầu vào / Cổng xả | Rc1 / Rc1/2 | |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí (Quạt) | |
| Nhiệt độ môi trường sử dụng | ℃ | 5~40 |
| Khối lượng (xấp xỉ) | kg | 35 |
| Kích thước ngoài (WxLxH) | mm | 317x566x280 |
| Tuân thủ RoHS | Có |
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
- An Toàn Điện: Sản phẩm không có chức năng bảo vệ động cơ tích hợp. Vì lý do an toàn, bắt buộc phải lắp đặt thiết bị bảo vệ (cầu dao) phù hợp từ bên ngoài.
- Môi Trường Lắp Đặt: Chỉ sử dụng trong nhà. Tránh lắp đặt ở nơi tiếp xúc trực tiếp với mưa, hơi nước hoặc các nguồn ẩm khác.
- Xử Lý Hơi Nước Thường Xuyên: Để xử lý hơi nước hiệu quả và thường xuyên, nên lắp đặt Bộ giảm thanh tách nước tùy chọn (Water Separator Silencer).

