Máy Tạo Khí Nitơ Tích Hợp máy nén Dòng NP/NPK – Giải Pháp Khí Nitơ Tinh Khiết
Máy tạo khí Nitơ dòng NP/NPK là giải pháp tạo khí Nitơ tại chỗ, hiệu quả và đáng tin cậy, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu về khí Nitơ tinh khiết cao trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm.

Đặc Điểm Nổi Bật và Lợi Ích
- Công Nghệ PSA Đột Phá:
- Sử dụng phương pháp Hấp Phụ Áp Suất Thay Đổi (PSA – Pressure Swing Adsorption) để tách và chiết xuất Nitơ tinh khiết cao từ không khí.
- Đảm bảo chất lượng khí đầu ra ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất.
- Thiết Kế Tích Hợp “Tất Cả Trong Một” & Tiết Kiệm Không Gian:
- Được trang bị máy nén xoắn ốc không dầu (Oil-Free Scroll Compressor) chất lượng cao tích hợp bên trong.
- Máy hoạt động cực kỳ êm ái, tạo nên một môi trường làm việc thoải mái và chuyên nghiệp.
- Thiết kế nhỏ gọn và tiết kiệm không gian, lý tưởng cho các phòng thí nghiệm hoặc khu vực sản xuất có diện tích hạn chế.
- Lắp đặt và vận hành dễ dàng hơn đáng kể so với các mẫu có nguồn khí nén riêng biệt, giảm thiểu sự phức tạp và chi phí ban đầu.
- Vận Hành Thông Minh & Trực Quan Với Màn Hình Cảm Ứng Màu:
- Bảng điều khiển cảm ứng màu lớn, trực quan giúp vận hành và theo dõi thiết bị một cách dễ dàng.
- Hiển thị đa dạng thông tin vận hành theo thời gian thực, bao gồm:
- Áp suất khí Nitơ đầu ra.
- Độ tinh khiết của khí Nitơ (một thông số quan trọng).
- Tình trạng hoạt động của máy.
- Hệ thống cảnh báo sự cố tức thời.
- Lịch bảo trì dự kiến (giúp duy trì hiệu suất tối ưu).
- Dễ dàng thiết lập các cài đặt chi tiết, linh hoạt theo tình huống (ví dụ: chức năng vận hành hẹn giờ).
Ứng Dụng Đa Dạng
Khí Nitơ tinh khiết từ máy tạo khí NP/NPK được ứng dụng rộng rãi trong:
- Phòng thí nghiệm: Sắc ký khí (GC), quang phổ khối (LC/MS, GC/MS), máy quang phổ ICP, máy phân tích Nitơ/Protein.
- Công nghiệp điện tử: Hàn chảy lại (Reflow Soldering), môi trường khí trơ.
- Bảo quản thực phẩm & đóng gói: Kéo dài thời gian bảo quản, ngăn ngừa oxy hóa.
- Công nghiệp hóa chất & dầu khí: Khí bao phủ (blanketing), khí làm sạch (purging).
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Specifications)
| Định Dạng (Model) | Độ Tinh Khiết [vol%] | Lượng Sinh Khí 2N/3N/4N/5N [N㎥/h] | Áp Suất Xả [MPa] | Công Suất Động Cơ Chính [kW] | Kết Nối Khí Nạp Vào | Kết Nối Khí Nitơ Đầu Ra | Kích Thước (W×L×H) [mm] (Không bao gồm phần nhô ra) | Khối Lượng Ước Tính [kg] |
| NP-15CF | 99/99.9/99.99/— | 3.3/2.4/1.8 | 0.50–0.55 | — | Rc1/2 | Rc1/2 | 800×730×1420 | 340 |
| NP-22CF | 99/99.9/99.99/— | 5.2/3.7/2.7 | 0.50–0.55 | 2.2 | Rc1/2 | Rc1/2 | 800×730×1420 | 350 |
| NP-37CF | 99/99.9/99.99/— | 8.6/6.2/4.5 | 0.50–0.55 | 3.7 | Rc1/2 | Rc1/2 | 910×850×1620 | 450 |
| NP-55CF | 99/99.9/99.99/— | 13.0/9.3/6.0 | 0.50–0.55 | 5.9 | Rc1/2 | Rc3/4 | 1850×850×1700 | 600 |
| NP-75CF | 99/99.9/99.99/— | 16.5/11.5/8.0 | 0.50–0.55 | 7.4 | Rc1/2 | Rc3/4 | 1850×850×1700 | 700 |
| NP-110CF | 99/99.9/99.99/— | 26.0/18.0/12.0 | 0.50–0.55 | 11.1 | Rc1/2 | Rc3/4 | 1700×1230×1825 | 1400 |
| NP-150CF | — | 34.0/24.0/15.5 | 0.50–0.55 | 14.8 | Rc3/4 | Rc3/8 | 2100×1280×1950 | 1700 |
| NPK-07 | 99/99.9/99.99/— | 1.32/0.78/0.39 | 0.40–0.45 | 1.2 | — | Rc1/4 | 480×730×1150 | 120 |
Ghi chú về Lượng Sinh Khí: Lượng khí được đo lường tại điều kiện môi trường tiêu chuẩn (nhiệt độ 20°C, độ ẩm 60% RH, bộ lọc không tắc nghẽn) và được chuyển đổi về điều kiện chuẩn (0°C và áp suất khí quyển). Lượng khí thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
Liên Hệ Ngay Để Nhận Báo Giá
Để được tư vấn chi tiết hơn về các model Máy tạo khí Nitơ Dòng NP/NPK phù hợp với yêu cầu về độ tinh khiết và lưu lượng của bạn, cùng với báo giá tốt nhất, vui lòng Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!

