Súng Phun Sơn cầm tay Dòng WIDER1 & WIDER1L – Chuẩn Mực Mới Của Độ Chính Xác
Súng phun sơn cỡ nhỏ Dòng WIDER1 là phiên bản nâng cấp toàn diện từ dòng súng bán chạy nhất W-101 (ra mắt 14 năm trước). WIDER1 kế thừa tinh hoa kinh nghiệm toàn cầu để mang lại chất lượng và độ ổn định tuyệt vời, là thiết bị đa năng, lý tưởng cho mọi yêu cầu sơn phủ công nghiệp và dân dụng, đặc biệt với các chi tiết có diện tích nhỏ (được khuyến nghị cho bề mặt dưới 150 cm²).

Ứng Dụng Đa Năng
Dòng WIDER1 và WIDER1L (Áp suất thấp – Low Pressure) là loại súng phun phổ biến nhất, đáp ứng nhu cầu sơn phủ đa dạng từ cơ bản đến chuyên sâu:
- Sơn Ô tô: Phun dặm, sơn sửa chữa, hoặc sử dụng trong dây chuyền sản xuất (dòng áp suất thấp WIDER1L).
- Công nghiệp Chế biến: Sơn phủ kim loại, nhựa, kết cấu thép.
- Đồ Gỗ & Nội thất: Sơn phủ các chi tiết gỗ, bàn ghế, tủ kệ.
- Ứng dụng Khác: Các ứng dụng sở thích (hobby) đòi hỏi độ chính xác cao.
Đặc Điểm Nâng Cấp Vượt Trội (Features)
Súng phun WIDER1 được phát triển dựa trên triết lý cốt lõi về “chất lượng và độ ổn định”:
- Thiết Kế Công Thái Học (Ergonomic Design): Thiết kế được tối ưu hóa, nhấn mạnh vào chức năng và cảm giác cầm nắm, giảm mệt mỏi cho người sử dụng trong thời gian dài.
- Dễ Dàng Bảo Trì: Cấu tạo đơn giản, dễ tháo lắp giúp việc vệ sinh và bảo dưỡng diễn ra nhanh chóng, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Bộ Điều Chỉnh Mẫu Phản Hồi Tuyến Tính (Linear Feedback Pattern Adjustment): Cho phép người dùng kiểm soát mẫu phun (Pattern) một cách chính xác và tinh tế, giúp chuyển đổi mượt mà giữa các hình dạng phun (từ tròn sang dẹt) và đạt được hiệu quả phun đồng nhất.
- Bộ Ghế Van Khí Mới (New Air Valve Seat): Cấu trúc cải tiến nhằm giảm thiểu sự khác biệt về hiệu suất giữa các súng phun trong cùng một lô sản xuất, đảm bảo tính đồng nhất cao khi triển khai số lượng lớn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chính (WIDER1 – Áp Suất Tiêu Chuẩn)
| Định Dạng | P.Pháp Cấp Sơn | ĐK Vòi Phun [mm] | Áp suất Khí Phun [MPa] | T.Lượng Sơn [mL/phút] | Tiêu thụ Khí [L/phút] | Ứng dụng Chính | Trạng thái Phun | Máy nén Yêu cầu [kW] |
| WIDER1-08E2P | Áp suất (Pressure) | 0.8 | 0.29 | 150 | 270 | Kim loại, nhựa, gỗ | Cao vi hạt (High Micro-atomization) | 1.5 |
| WIDER1-13E2P | Áp suất (Pressure) | 1.3 | 0.29 | 200 | 270 | Ô tô (Line), kim loại, gỗ, keo | Cao vi hạt | 1.5 |
| WIDER1-13H2G | Trọng lực (Gravity) | 1.3 | 0.24 | 160 | 225 | Ô tô (Bổ sung), kim loại, gỗ | Cao vi hạt | 0.75~1.5 |
| WIDER1-15K1S | Hút (Suction) | 1.5 | 0.24 | 175 | 145 | Kim loại, gỗ, kết cấu thép | Vi hạt trung bình | 0.75~1.5 |
Ghi chú chung:
- Phương pháp Cấp sơn (Feed Method):
- P (Pressure/Áp suất): Sử dụng bồn áp lực.
- S (Suction/Hút): Hút sơn từ bình chứa phía dưới.
- G (Gravity/Trọng lực): Sử dụng bình chứa gắn phía trên.
- Vật liệu Bộ phận Ướt: Thép không gỉ (Stainless Steel) – đảm bảo khả năng tương thích với nhiều loại sơn và dung môi.
- Độ ồn: 79 dB (Mức độ tiếng ồn thấp).
- Mẫu Phun: Từ Tròn (Spot) đến Dẹt (Fan Pattern).
- Mẫu SL: Ký hiệu -SL chỉ các mẫu được thiết kế riêng cho người dùng thuận tay trái.
Ưu Điểm Tuyệt Đối của Dòng Áp Suất Thấp WIDER1L
Các mẫu có ký hiệu “L” (Low Pressure – Áp suất thấp) như WIDER1L-2-12J2G được tối ưu hóa để:
- Giảm Bụi Sơn (Overspray): Hoạt động ở áp suất khí bên trong nắp phun cực thấp (chỉ 0.049 MPa – 0.069 MPa), giúp giảm thiểu lượng sơn thất thoát và ô nhiễm môi trường làm việc.
- Tăng Hiệu suất Chuyển giao (Transfer Efficiency): Giúp lượng sơn bám vào vật liệu cao hơn, tiết kiệm vật liệu đáng kể, phù hợp với tiêu chuẩn HVLP/LVLP (High/Low Volume Low Pressure).
- Sơn Tinh Xảo: Lý tưởng cho các công việc đòi hỏi độ vi hạt cao và độ chính xác tối đa.
Liên Hệ & Nhận Tư Vấn Chuyên Sâu
Để lựa chọn mẫu Súng phun sơn WIDER1/WIDER1L với đường kính vòi phun và phương pháp cấp sơn phù hợp nhất với loại sơn và ứng dụng của bạn, hãy Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp phun sơn chất lượng và ổn định nhất.

