MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT CÓ DẦU LRS-B SERIES – Nguồn Khí Chính Cho Sản Xuất Bền Vững
Máy nén khí trục vít có dầu LRS-B Series được thiết kế để trở thành nguồn cung cấp khí nén chủ lực, ổn định và hiệu suất cao cho mọi nhà máy. Với sự kết hợp giữa hiệu suất tiết kiệm năng lượng vượt trội, độ bền bỉ và tính ổn định cao, dòng máy này là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu lưu lượng khí lớn và vận hành liên tục.

1. Mục Đích Ứng Dụng Chính
Dòng LRS-B/LRSV-B là lựa chọn hoàn hảo để:
- Cung cấp khí nén liên tục: Đảm bảo lưu lượng khí nén lớn và ổn định trong thời gian dài, đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục 24/7 của các nhà máy quy mô vừa và lớn.
- Tối ưu hóa Chi phí Vận hành: Áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến, giảm thiểu đáng kể chi phí điện năng, vốn là khoản chi lớn nhất của hệ thống khí nén.
- Phù hợp làm nguồn khí chính: Nhờ độ bền, độ tin cậy cao và thiết kế đầu nén hiệu suất cao, dòng máy này được tin dùng làm nguồn khí nén chính cho toàn bộ hệ thống sản xuất.
2. Đặc Điểm & Công Nghệ Nổi Bật
2.1. Đầu Nén (Air End) Hiệu Suất Cao

Máy nén LRS-B Series được trang bị đầu nén (thân máy nén) thế hệ mới nhất, được tối ưu hóa về thiết kế trục vít. Điều này mang lại:
- Hiệu suất nén khí tối đa: Giúp máy tạo ra lưu lượng khí nén lớn hơn trên cùng một đơn vị công suất so với các dòng máy truyền thống.
- Độ bền bỉ vượt trội: Các chi tiết cơ khí được chế tạo bằng vật liệu chất lượng cao, đảm bảo tuổi thọ hoạt động lâu dài và ổn định.
- Kiểm soát tối ưu: Hoạt động theo cơ chế kiểm soát tối ưu, giúp máy nén luôn vận hành ở trạng thái tiết kiệm năng lượng nhất.
2.2. Sự Đa Dạng Trong Kiểm Soát Tải (LRS vs. LRSV)
Dòng sản phẩm LRS-B cung cấp hai loại công nghệ điều khiển để khách hàng dễ dàng lựa chọn dựa trên mức độ biến động nhu cầu khí nén của nhà máy:
| Loại Máy | Model (Ví dụ) | Cơ Chế Hoạt Động | Ưu Điểm Chính |
| Tốc Độ Cố Định | LRS-B (Load/No-Load) | Chạy ở tốc độ và công suất định mức (100%). Khi đạt áp suất tối đa sẽ chuyển sang chế độ không tải. | Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn. Lý tưởng cho các ứng dụng có nhu cầu khí nén ổn định, ít biến động. |
| Biến Tần (VSD) | LRSV-B (Inverter Drive) | Tự động điều chỉnh tốc độ quay của động cơ theo nhu cầu khí nén thực tế. | Tiết kiệm điện năng vượt trội (lên đến 35%) khi nhu cầu khí nén thường xuyên thay đổi. Duy trì áp suất ổn định hơn. |
Công nghệ VSD (Biến Tần) giúp máy nén khí giảm thiểu thời gian chạy không tải và tránh lãng phí năng lượng trong các chu kỳ khởi động/dừng, mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt trong dài hạn.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Series 15kW – 37kW)
Dưới đây là thông số kỹ thuật cơ bản của một số Model phổ biến trong LRS-B Series:
| Model | Công suất Động cơ [kW] | Áp suất Dưới [MPa] | Áp suất Trên [MPa] | Lưu lượng Khí Xả (FAD) [m³/phút] | Điện áp (AC) |
| LRS-150B | 15 | 0,60 | 0,70 | 2,6 | AC200V |
| LRS-1501B | 15 | 0,90 | 1,00 | 2,15 | AC200V |
| LRS-220B | 22 | 0,60 | 0,70 | 4,0 | AC200V |
| LRS-2201B | 22 | 0,90 | 1,00 | 3,3 | AC200V |
| LRS-370B | 37 | 0,60 | 0,70 | 7,0 | AC200V |
| LRS-3701B | 37 | 0,90 | 1,00 | 5,8 | AC200V |
Ghi chú Kỹ thuật:
- Các Model có ký hiệu ‘D’ (ví dụ: LRS-150BD) thường là phiên bản tích hợp Bộ sấy khí (Air Dryer), giúp cung cấp khí nén khô hơn, bảo vệ thiết bị sản xuất.
- Lưu lượng khí xả (FAD – Free Air Delivery) được quy đổi về điều kiện áp suất hút (áp suất khí quyển). Vui lòng liên hệ để có giá trị đảm bảo chính xác.
- Độ ồn thấp nhờ thiết kế vỏ cách âm (đã chuyển đổi sang điều kiện buồng không phản xạ), tuy nhiên, giá trị thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường lắp đặt tại nhà máy.
Chế độ điều khiển đa chức năng của mỗi máy có thể được kết nối với nhau mà không cần bộ điều khiển riêng. Kết nối tối đa 8 thiết bị



