MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT INVERTER CÓ DẦU GẮN BÌNH CHỨA LRST-B SERIES (7.5kW – 15kW)
LRST-B Series là giải pháp khí nén “All-in-One” lý tưởng, tích hợp công nghệ trục vít tiên tiến, bộ điều khiển Biến Tần (Inverter) hiệu suất cao, và bình chứa khí nén dung tích lớn. Dòng máy này được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và tiết kiệm không gian lắp đặt cho các xưởng sản xuất có nhu cầu khí nén thay đổi liên tục.

1. Mục Đích & Lợi Ích Cốt Lõi
Tiết kiệm Năng lượng & Không gian Tối ưu
- Tiết kiệm Không gian: Thiết kế gọn gàng, tích hợp cả bộ nén và bình chứa trong một đơn vị duy nhất, giúp tối ưu hóa diện tích lắp đặt, rất phù hợp cho các không gian nhà xưởng nhỏ hoặc hạn chế.
- Cung cấp Khí nén Ổn định: Đảm bảo cung cấp lượng khí nén dồi dào, ổn định để vận hành đồng thời nhiều máy móc xử lý, nâng cao năng suất chung của toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Phản ứng Linh hoạt với Biến động Tải
- Bộ điều khiển Biến Tần hiệu suất cao (VSD): Cho phép máy nén phản ứng nhanh chóng và chính xác với những biến động về mức tiêu thụ khí, điều chỉnh tốc độ động cơ để giảm thiểu lãng phí điện năng khi nhu cầu thấp.
- Bình chứa Dung tích Lớn Tích hợp: Đóng vai trò như một bộ đệm khí nén, đảm bảo áp suất đầu ra ổn định và mang lại sự an tâm tuyệt đối ngay cả khi nhu cầu sử dụng khí nén dao động đột ngột hoặc có đỉnh tải ngắn hạn.
2. Đặc Trưng Công Nghệ Vượt Trội
2.1. Động cơ Siêu Hiệu suất IE4
- Máy nén LRST-B Series được trang bị động cơ cố định làm mát bằng dầu mới nhất , đạt tiêu chuẩn IP65 với điều khiển biến tần (Super Premium Efficiency).
- Lợi ích IE4: Động cơ IE4 có hiệu suất chuyển đổi điện năng thành cơ năng vượt trội, giúp giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ và giảm phát thải CO2, đồng thời giảm nhiệt lượng sinh ra, kéo dài tuổi thọ motor.
2.2. Hiệu suất Vượt trội so với Máy Piston
- Máy trục vít LRST-B Series cung cấp công suất lớn hơn 10% so với các dòng máy nén khí piston có cùng mức công suất (theo so sánh mẫu 11kW của hãng), mang lại lưu lượng khí nén cao hơn cho cùng mức đầu tư.
- Công nghệ trục vít đảm bảo hoạt động êm ái hơn và ít rung động hơn so với máy piston, cải thiện môi trường làm việc.
2.3. Tiết kiệm Điện năng Mọi lúc
- Sự kết hợp giữa Bộ điều khiển Inverter và Động cơ IE4 đảm bảo máy nén khí luôn vận hành ở điểm hiệu suất cao nhất, chỉ tiêu thụ lượng điện cần thiết cho nhu cầu khí nén thực tế, đạt mức tiết kiệm điện tối đa.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Tải cơ sở: 0.83 MPa – 1.00 MPa)
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT INVERTER CÓ DẦU GẮN BÌNH CHỨA LRST-B SERIES
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Loại máy nén khí | |||||||||
| LRST- 75B/ LRST-753B/ LRST-751B | LRST- 110B/ LRST-1103B/ LRST-1101B | LRST- 150B/ LRST-1503B/ LRST-1501B | |||||||||
| Nguồn cấp điện | P.V.HZ | 3P/380/50hZ | |||||||||
| Bộ khởi động | – | Biến tần | |||||||||
| Áp lực làm việc | Mpa | 0.7 | 0.8 | 1 | 0.7 | 0.8 | 1 | 0.7 | 0.8 | 1 | |
| Nhiệt độ đầu vào cho phép | – | 2~45 °C | |||||||||
| Lưu lượng khí | M3/Min | 1.15 | 1.1 | 0.95 | 1.75 | 1.7 | 1.5 | 2.4 | 2.3 | 2 | |
| Phương pháp điều khiển | – | Trực tiếp | |||||||||
| Bộ điều khiển | – | Biến tần | |||||||||
| Nhiệt độ khí đầu ra | °C | Nhiệt độ đầu hút +15 | |||||||||
| Đầu nối khí ra | B | Rc 1/2 | Rc 3/4 | Rc 3/5 | |||||||
| Độ ồn | dB(A) | 67 | 68 | 69 | |||||||
| Động cơ | Loại động cơ | – | Động cơ PM làm mát bằng dầu IP65 | ||||||||
| Công suất | kW | 7.5 | 11 | 15 | |||||||
| Kích thước | mm | 1197x500x1125 | 1197x605x1220 | 1197x605x1220 | |||||||
| Khối lượng (bao gồm cả dầu | kg | 200 | 320 | 340 | |||||||
| Bình áp suất khí | L | 130 | |||||||||
Ghi chú Kỹ thuật:
- Phạm vi Áp suất Điều khiển (0.83 – 1.00 MPa): Thể hiện khả năng điều chỉnh và duy trì áp suất đầu ra một cách chính xác.
- Lưu lượng Khí Xả (FAD): Là giá trị trung bình được chuyển đổi sang điều kiện khí quyển. Đây là thông số quan trọng nhất để đánh giá khả năng cung cấp khí của máy.


