MÁY NÉN KHÍ PISTON CÓ DẦU DÒNG CLP-EF
Giải pháp khí nén hiệu suất cao, vận hành siêu êm ái cho nhà xưởng hiện đại
Máy nén khí Piston có dầu dòng CLP-EF là sự lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất, độ bền và môi trường làm việc yên tĩnh. Sản phẩm được thiết kế tiên tiến, thừa hưởng công nghệ từ Nhật Bản, nhằm mang đến nguồn khí nén ổn định và tin cậy.

TỔNG QUAN VÀ ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Dòng máy CLP-EF nổi bật với thiết kế dạng Enclosed (đóng gói/cách âm), giúp giảm thiểu đáng kể độ ồn và rung động trong quá trình vận hành, lý tưởng cho các nhà máy và khu vực sản xuất có yêu cầu nghiêm ngặt về tiếng ồn.
- Vận Hành Siêu Êm Ái: Nhờ thiết kế bao bọc hoàn toàn (packaged design), tiếng ồn của máy được triệt tiêu hiệu quả, tạo môi trường làm việc thoải mái hơn cho người lao động.
- Hệ Thống Báo Dầu Tiêu Chuẩn: Máy được trang bị sẵn hệ thống cảm biến và cảnh báo dầu, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và kịp thời bổ sung dầu bôi trơn, bảo vệ đầu nén khỏi hư hỏng do thiếu dầu và kéo dài tuổi thọ máy.
- Dải Model Đa Dạng: Cung cấp nhiều lựa chọn công suất và áp suất, bao gồm các model tiêu chuẩn 0.85 MPa và các model áp suất cao lên đến 1.4 MPa (tương đương 14 bar) để đáp ứng các nhu cầu khí nén khắt khe hơn.
- Model Tích Hợp Máy Sấy Khí: Dòng sản phẩm có sẵn các model tích hợp máy sấy khí (ký hiệu D trong tên model), cung cấp khí nén đã được loại bỏ hơi nước, bảo vệ máy móc và cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT NỔI BẬT
Các đặc tính của dòng CLP-EF được tối ưu hóa để mang lại hiệu suất làm việc cao và chi phí bảo trì thấp:
- Độ Bền và An Toàn Cao: Máy được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền bỉ vượt trội và các tiêu chuẩn an toàn cơ bản cho vận hành công nghiệp.
- Cấu Trúc Đơn Giản, Dễ Bảo Trì: Máy sử dụng phương pháp điều khiển bằng công tắc áp suất (Pressure Switch), giúp cấu trúc tổng thể đơn giản hơn so với các hệ thống điều khiển điện tử phức tạp, từ đó việc kiểm tra và bảo trì định kỳ trở nên dễ dàng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Hiệu Suất Cơ Bản Ổn Định: Cung cấp lưu lượng khí nén ổn định và hiệu quả, đáp ứng hoạt động liên tục của các thiết bị sử dụng khí.
MỤC ĐÍCH ỨNG DỤNG
Dòng máy nén khí CLP-EF là nguồn khí nén lý tưởng cho các ứng dụng sau:
- Vận hành máy móc công nghiệp nói chung: Cung cấp khí nén cho các thiết bị, dây chuyền sản xuất tự động.
- Các ngành công nghiệp nhẹ và vừa: Xưởng sản xuất, gia công cơ khí, chế tạo chi tiết.
- Ngành dịch vụ và sửa chữa: Các trung tâm bảo dưỡng ô tô, xe máy, xưởng làm lốp.
- Ngành gỗ, nhôm kính: Phục vụ các thiết bị khí nén như súng phun sơn, dụng cụ cầm tay.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH DÒNG CLP-EF
| Định dạng (Model) | [Động cơ điện] Công suất [kW] | Kiểm soát áp suất Giới hạn dưới [MPa] | Giới hạn áp suất kiểm soát trên [MPa] | Lưu lượng khí xả (FAD) 50Hz/60Hz [L/phút] | [Động cơ điện] Nguồn điện |
| CLP15EF-8.5 | 1.5 | 0.7 | 0.85 | 170 | AC200V |
| CLP22EF-8.5 | 2.2 | 0.7 | 0.85 | 295 | AC200V |
| CLP37EF-8.5 | 3.7 | 0.7 | 0.85 | 415 | AC200V |
| CLP55EF-8.5 | 5.5 | 0.7 | 0.85 | 605 | AC200V |
| CLP75EF-8.5 | 7.5 | 0.7 | 0.85 | 845 | AC200V |
| CLP110EF-8.5 | 11 | 0.7 | 0.85 | 1215 | AC200V |
| CLP15EF-8.5D (Có Sấy) | 1.5 | 0.7 | 0.85 | 170 | AC200V |
| CLP22EF-8.5D (Có Sấy) | 2.2 | 0.7 | 0.85 | 295 | AC200V |
| CLP37EF-8.5D (Có Sấy) | 3.7 | 0.7 | 0.85 | 415 | AC200V |
| CLP55EF-8.5D (Có Sấy) | 5.5 | 0.7 | 0.85 | 605 | AC200V |
| CLP75EF-8.5D (Có Sấy) | 7.5 | 0.7 | 0.85 | 845 | AC200V |
| CLP110EF-8.5D (Có Sấy) | 11 | 0.7 | 0.85 | 1215 | AC200V |
| CLP22EF-14 (Áp cao 1.4MPa) | 2.2 | 1.15 | 1.40 | 235 | AC200V |
| CLP37EF-14 (Áp cao 1.4MPa) | 3.7 | 1.15 | 1.40 | 390 | AC200V |
| CLP55EF-14 (Áp cao 1.4MPa) | 5.5 | 1.15 | 1.40 | 570 | AC200V |
| CLP75EF-14 (Áp cao 1.4MPa) | 7.5 | 1.15 | 1.40 | 740 | AC200V |
| CLP110EF-14 (Áp cao 1.4MPa) | 11 | 1.15 | 1.40 | 1075 | AC200V |
| CLP22EF-14D (Áp cao & Có Sấy) | 2.2 | 1.15 | 1.40 | 235 | AC200V |
| CLP37EF-14D (Áp cao & Có Sấy) | 3.7 | 1.15 | 1.40 | 390 | AC200V |
| CLP55EF-14D (Áp cao & Có Sấy) | 5.5 | 1.15 | 1.40 | 570 | AC200V |
| CLP75EF-14D (Áp cao & Có Sấy) | 7.5 | 1.15 | 1.40 | 740 | AC200V |
| CLP110EF-14D (Áp cao & Có Sấy) | 11 | 1.15 | 1.40 | 1075 | AC200V |
(Lưu ý: Các model CLP…EFH-8.5 và CLP…EFH-8.5D là biến thể có thể có thiết kế hoặc tính năng đặc biệt (ví dụ: áp suất cao hơn hoặc phiên bản chuyên biệt), tuy nhiên, thông số kỹ thuật cơ bản trong bảng bạn cung cấp giống với model tiêu chuẩn, vì vậy chúng tôi liệt kê các dòng chính để dễ dàng phân biệt giữa áp suất thường và áp suất cao 1.4 MPa).
Vui lòng Liên hệ với chúng tôi để nhận được tư vấn chi tiết về model phù hợp nhất với nhu cầu sản xuất của bạn.


