MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT CÓ DẦU LRSV-B SERIES TỐI ƯU HIỆU SUẤT – TIẾT KIỆM ĐIỆN NĂNG VƯỢT TRỘI
LRSV-B Series là dòng máy nén khí trục vít thế hệ mới, sử dụng công nghệ Biến Tần (Variable Speed Drive – VSD) tiên tiến, được thiết kế để trở thành giải pháp nguồn khí nén chủ lực và bền vững nhất cho các nhà máy có nhu cầu sử dụng khí nén biến động.

1. Mục Đích & Ứng Dụng Chiến Lược
Dòng LRSV-B là lựa chọn lý tưởng cho:
- Tối ưu hóa Chi phí Vận hành: Hoàn hảo cho các ứng dụng cần lưu lượng khí nén lớn nhưng không cố định, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí điện năng.
- Nguồn Khí Chính Ổn Định: Với hiệu suất tiết kiệm năng lượng cao, độ bền vượt trội và khả năng duy trì áp suất cực kỳ ổn định, sản phẩm là nguồn cung cấp khí nén đáng tin cậy cho mọi quy trình sản xuất.
- Công Nghiệp Tiêu Chuẩn Cao: Thích hợp cho các ngành công nghiệp đòi hỏi sự chính xác và liên tục như ô tô, dệt may, điện tử và cơ khí chính xác.
2. Đặc Trưng Công Nghệ & Lợi Ích Vượt Trội
Là dòng máy biến tần, LRSV-B Series sở hữu những ưu điểm công nghệ vượt trội so với dòng máy tốc độ cố định:
2.1. Tiết Kiệm Năng Lượng Tối Đa (Inverter VSD)
- Điều chỉnh tốc độ theo Tải: Máy nén LRSV-B sử dụng biến tần để tự động điều chỉnh tốc độ quay của động cơ theo nhu cầu khí nén thực tế của nhà máy.
- Loại bỏ lãng phí: Khi nhu cầu khí nén giảm, máy sẽ giảm tốc độ quay, tránh lãng phí năng lượng do chạy không tải. Công nghệ này giúp tiết kiệm điện năng từ 30% đến 45% so với máy nén khí tốc độ cố định, đặc biệt hiệu quả trong môi trường sản xuất nhiều ca làm việc hoặc có sự biến động tải lớn.
2.2. Đầu Nén (Air End) Hiệu Suất Cao
- Máy được trang bị thân máy nén (Air End) trục vít đôi thế hệ mới nhất, có độ chính xác cao, mang lại hiệu suất nén khí tối ưu và độ bền bỉ dài lâu.
- Khả năng kiểm soát tối ưu giúp máy luôn hoạt động trong điều kiện tốt nhất, giảm hao mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

2.3. Hệ Thống Kiểm Soát Thông Minh & Kết Nối Đa Máy
- Duy trì Áp suất cực kỳ ổn định: Khả năng kiểm soát áp suất chặt chẽ trong một phạm vi hẹp (ví dụ: chỉ 0.55 MPa – 0.65 MPa) đảm bảo chất lượng và độ ổn định của khí nén đầu ra, bảo vệ thiết bị sử dụng khí nén.
- Điều khiển nhóm (Multi-Control): Chế độ điều khiển đa chức năng của LRSV-B cho phép kết nối đồng bộ tối đa 8 máy nén (cả dòng LRSV và LRS) mà không cần trang bị bộ điều khiển trung tâm riêng biệt, tối ưu hóa toàn bộ hệ thống khí nén.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chính (LRSV-B Series 15kW – 37kW và 45-132Kw)
Các thông số kỹ thuật dưới đây thể hiện hiệu suất mạnh mẽ và khả năng kiểm soát áp suất chính xác của dòng máy nén khí biến tần LRSV-B Series (Nguồn điện tiêu chuẩn AC200V, 50Hz/60Hz):
LRSV-B Series 15kW – 37kW
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Loại máy nén khí | |||
| LRSV-150B/1503B/1501B | LRSV-220B/2203B/2201B | LRSV-370B/3703B/3701B | |||
| Nguồn cấp điện | P.V.HZ | 3P/380/50hZ | |||
| Bộ khởi động | – | Biến tần | |||
| Áp lực làm việc | Mpa | 0.7/0.8/1.0 | |||
| Nhiệt độ đầu vào cho phép | – | 2~45 °C | |||
| Lưu lượng khí | M3/Min | 2.6/2.1/2.1 | 4.15/3.5/3.5 | 7.1/6.0/6.0 | |
| Phương pháp điều khiển | – | Trực tiếp | |||
| Bộ điều khiển | – | Biến tần | |||
| Nhiệt độ khí đầu ra | °C | Nhiệt độ đầu hút +15 | |||
| Đầu nối khí ra | B | Rc1 | Rc1 | Rc 1-1/2 | |
| Độ ồn | dB(A) | 62/64/64 | 63/65/65 | 64/66/66 | |
| Động cơ | Loại động cơ | – | Làm mát bằng khí IE4 | ||
| Công suất | kW | 15 | 22 | 37 | |
| Kích thước | mm | 1000x820x1300 | 1000x820x1300 | 1150x970x1300 | |
| Lượng dầu | L | 15 | 15 | 27 | |
| Khối lượng (bao gồm cả dầu | kg | 370 | 430 | 620 | |
LRSV-B Series 45kW – 132kW
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Loại máy nén khí | ||||||
| LRSV- 450B | LRSV- 550B | LRSV- 750B | LRSV- 900B | LRSV- 1100B | LRSV- 1320B | |||
| Nguồn cấp điện | P.V.HZ | 3P/380/50hZ | ||||||
| Bộ khởi động | – | Biến tần | ||||||
| Áp lực làm việc | Mpa | 0.7/0.8/1.0 | 0.7/0.8/1.0 | 0.7/0.8/1.0 | 0.7/0.8/1.0 | 0.7/0.8/1.0 | 0.7/0.8/1.0 | |
| Nhiệt độ đầu vào cho phép | – | 2~45 °C | ||||||
| Lưu lượng khí | M3/Min | 2.6/2.1/2.1 | 4.15/3.5/3.5 | 7.1/6.0/6.0 | ||||
| Phương pháp điều khiển | – | Trực tiếp + bánh răng | ||||||
| Bộ điều khiển | – | Biến tần | ||||||
| Nhiệt độ khí đầu ra | °C | Nhiệt độ đầu hút +15 | ||||||
| Đầu nối khí ra | B | Rc 1-1/2 | Rc 2 | DN65 | DN80 | |||
| Độ ồn | dB(A) | 75 | 78 | 79 | 77± 3 | 78± 3 | ||
| Động cơ | Loại động cơ | – | Làm mát bằng khí IP65/F class |
Làm mát bằng khí | ||||
| Công suất | kW | 45 | 55 | 75 | 90 | 110 | 132 | |
| Kích thước | mm | 1300x1030x1520 | 1800x1200x1650 | 2280x1500x1950 | 2800x1750x1690 | 2750x1700x2150 | ||
| Khối lượng (bao gồm cả dầu | kg | 890 | 1450 | 2010 | 2050 | 2900 | 3050 | |
Ghi chú Kỹ thuật:
- Phạm vi Áp suất Mục tiêu (0,55 – 0,65 MPa): Đối với model biến tần (LRSV), các giới hạn trên và dưới này biểu thị phạm vi áp suất mà máy nén sẽ điều chỉnh để giữ áp suất ổn định trong suốt quá trình vận hành, đây là điểm khác biệt cốt lõi so với máy tốc độ cố định.
- Độ ồn: Giá trị độ ồn đã được tối ưu và chuyển đổi sang điều kiện buồng không phản xạ. Độ ồn thực tế tại môi trường sử dụng có thể thay đổi.
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể được cập nhật và thay đổi bởi nhà sản xuất để cải tiến sản phẩm mà không cần báo trước.
Chế độ điều khiển đa chức năng của mỗi máy có thể được kết nối với nhau mà không cần bộ điều khiển riêng. Kết nối tối đa 8 thiết bị

Động cơ nam châm vĩnh cửu với hiệu suất cao:
- Đạt tiêu chuẩn hiệu quả IE4/ IE-4
- Động cơ được bảo vệ IP65, được trang bị chức năng bảo vệ khi hoạt động ở nhiệt độ cao
- Cuộn dây động cơ sử dụng quy trình công nghệ mới để cải thiện hiệu suất động cơ và khả năng bảo vệ cách điện
- Cuộn dây được bịt kín 100% để ngăn nước xâm nhập và ngăn ngừa hiện tượng đoản mạch
Màn hình PLC
- Màn hình cảm ứng màu LCS 7.0 inch
- Chức năng mở rộng: Hiển thij thông báo bảo trì và báo động, ghi lại dữ liệu hoạt động, hẹn giờ hàng tuần vvv…
Công nghệ tiết kiệm năng lượng
Lưu lượng tăng từ 12% – 22%
| Motor rated output
Kw |
Model | FAD
( m3/min) |
Vs LRS type |
| 45 Kw | LRSV-4503-38SA | 9.3 | 16% up |
| 55 Kw | LRSV-5503-38SA | 11.0 | 12% up |
| 75 Kw | LRSV-7503-38SA | 16.0 | 22% up |
| 90 Kw | LRSV-9003-38SA | 19.6 | 22% up |
| 110 Kw | LRSV-11003-38SA | 24.0 | 20% up |
Kiểm soát áp suất không đổi để tiết kiệm năng lượng


