Máy Nén Tăng Áp Không Dầu CFBS (Booster Compressor) – Giải Pháp Khí Sạch Áp Suất Cao Đến 2.0 MPa
Máy nén tăng áp không dầu CFBS là dòng sản phẩm tiên tiến, được thiết kế để cung cấp nguồn khí nén sạch tuyệt đối với áp suất đầu ra vượt trội. Đây là giải pháp lý tưởng để nâng cấp áp suất trong các hệ thống khí nén công nghiệp hiện có, đặc biệt trong các ngành đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng khí nén khắt khe.

1. Mục Đích & Khả Năng Vượt Trội
Tăng Áp Suất Cực Đại:
Máy nén tăng áp CFBS có khả năng nén khí nén (hoặc khí Nitơ) áp suất thấp đầu vào (từ 0,2 đến 0,5 MPa) lên mức áp suất đầu ra tối đa ấn tượng, đạt từ 1,4 đến 2,0 MPa (tương đương 14 đến 20 bar). Khả năng đạt áp suất cao lên đến 2.0 MPa là một điểm nổi bật, đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng chuyên biệt.
Ứng Dụng Khí Sạch Bắt Buộc:
Vì khí nén xả ra hoàn toàn không chứa sương dầu (Oil-Free), dòng máy CFBS được khuyến nghị cho các lĩnh vực không cho phép bất kỳ sự bám dính dầu nào, bao gồm:
- Sản xuất PET: Cung cấp khí nén áp suất cao (thường từ 1.4 MPa trở lên) cho quá trình thổi chai PET.
- Điện tử & Bán dẫn: Yêu cầu khí sạch tuyệt đối để vận hành thiết bị và thổi sạch vi mạch.
- Thực phẩm, Dược phẩm & Y tế: Đảm bảo vệ sinh an toàn, không gây ô nhiễm sản phẩm.
- Thiết bị Tự động hóa: Vận hành các van, xy-lanh khí nén cao áp.
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Đối với việc tăng áp Khí Nitơ (N2), khách hàng cần thông báo trước. Một số bộ phận của máy sẽ phải được tùy chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền. Vui lòng liên hệ với bộ phận kỹ thuật để được tư vấn.
2. Đặc Điểm Thiết Kế & Lợi Ích Kinh Tế
CFBS là dòng máy nén tăng áp đóng gói (Package Type), tích hợp nhiều ưu điểm về công nghệ và vận hành.
2.1. Đặc Trưng Công Nghệ:
- Đạt Áp Suất Cao Vượt Trội: Là dòng máy không dầu nhưng có thể đạt đến áp suất làm việc tối đa 2.0 MPa, mở rộng phạm vi ứng dụng so với các dòng máy nén không dầu thông thường.
- Vận Hành Siêu Êm: Thiết kế đóng gói kín (Package Type) giúp giảm thiểu độ ồn xuống mức cực thấp, cải thiện môi trường làm việc đáng kể.
- Kiểm Soát Áp Suất Dễ Dàng & Linh Hoạt: Áp suất điều khiển có thể được cài đặt dễ dàng. Người dùng có thể hạ thấp áp suất giới hạn trên xuống mức vừa đủ cho yêu cầu sản xuất, từ đó tiết kiệm năng lượng tối đa.
2.2. Lợi Ích Không Dầu và Tiết Kiệm Năng Lượng:
| Lợi Ích Quan Trọng | Mô Tả Chuyên Sâu |
| Tiết Kiệm Năng Lượng Tối Ưu | Không xảy ra hiện tượng lãng phí khí nén (không xả khí liên tục) như van tăng áp. Không làm tăng tần suất hoạt động của máy nén khí chính, giúp kéo dài chu kỳ bảo trì cho hệ thống khí nén gốc. |
| Khí Sạch Chuẩn Công Nghiệp | Không sử dụng dầu bôi trơn, đảm bảo cung cấp khí sạch 100% (Oil-Free), loại bỏ chi phí cho các bộ lọc dầu tốn kém và nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm. |
| Bảo Trì Đơn Giản | Không cần kiểm tra hoặc bổ sung dầu bôi trơn hằng ngày, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành, bảo trì. |
| Xử Lý Nước Thải Dễ Dàng | Nước thải ngưng tụ (Condensate) từ máy không chứa dầu, giúp quy trình xử lý nước thải trở nên đơn giản, nhanh chóng và thân thiện hơn với môi trường. |
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specification)
| Model | Công suất Động cơ [kW] | Áp suất Kiểm soát Giới hạn Dưới [MPa] | Áp suất Kiểm soát Giới hạn Trên [MPa] | Lưu lượng Khí Xả (FAD) 50Hz/60Hz [L/phút] |
| CFBS37BF-14 | 3,7 | 1,20 | 1,40 | 1080 |
| CFBS55BF-14 | 5,5 | 1,20 | 1,40 | 1750 (IN 0,5 MPa) |
| CFBS75BF-20 | 7,5 | 1,80 | 2,00 | 2000 (IN 0,5 MPa) |
| CFBS110BF-10 | 11 | 0,80 | 1,00 | 4260 (IN 0,5 MPa) |

Ghi chú Kỹ thuật:
- Lưu lượng khí xả (FAD – Free Air Delivery) là giá trị trung bình của lưu lượng khí xả ở áp suất tối đa, đã quy đổi về điều kiện áp suất hút (áp suất khí quyển).
- Giá trị độ ồn được đo trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn (phòng không phản xạ) ở chế độ tải đầy đủ.
- Thông số kỹ thuật có thể thay đổi để cải tiến sản phẩm mà không cần báo trước.


