Máy Nén Tăng Áp Không Dầu EFBS: Giải Pháp Tối Ưu Chi Phí & Khí Sạch Tuyệt Đối
Máy nén tăng áp không dầu EFBS (Oil-Free Booster Compressor) là giải pháp đột phá, được thiết kế để nâng cấp hiệu suất và độ sạch cho hệ thống khí nén hiện tại của bạn. Với khả năng thay thế hiệu quả Van Tăng Áp (Air Amplifier/Booster Valve) truyền thống, EFBS mang lại lợi ích kép: khí nén chất lượng cao và tiết kiệm năng lượng vượt trội.

1. Công Năng Chính & Phạm Vi Ứng Dụng
Thông Số Nén Khí:
Máy nén EFBS chuyên dụng để tăng áp cho nguồn Khí nén hoặc Khí Nitơ (N2) áp suất thấp đầu vào (trong khoảng 0,1 đến 0,6 MPa tương đương 1-6 bar) lên mức áp suất cao hơn, đạt tối đa từ 0,95 đến 1,0 MPa (tương đương 9.5-10 bar).
Ứng Dụng Lý Tưởng:
Do khí nén đầu ra hoàn toàn không chứa hơi dầu (Oil Mist), máy EFBS được khuyến nghị sử dụng cho các quy trình sản xuất nhạy cảm, nơi sự nhiễm bẩn dầu là không thể chấp nhận được, bao gồm:
- Sản xuất và Đóng gói: Vận hành các thiết bị đóng gói, niêm phong (sealing) trong ngành thực phẩm, đồ uống.
- Thổi khuôn/Sơn cao cấp: Cung cấp khí sạch cho các công đoạn thổi khuôn chính xác hoặc sơn tĩnh điện, in ấn yêu cầu độ tinh khiết khí nén cao.
- Nghiên cứu và Y tế: Các thiết bị, phòng thí nghiệm, hoặc dây chuyền dược phẩm cần khí nén đạt chuẩn sạch.
LƯU Ý: Khi có nhu cầu tăng áp cho Khí Nitơ, một số bộ phận bên trong máy sẽ cần được tùy chỉnh để đảm bảo độ tương thích và hiệu suất tốt nhất. Vui lòng liên hệ với nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết.
2. Lợi Thế Công Nghệ & Tiết Kiệm Năng Lượng
Máy nén EFBS được thiết kế đặc biệt để vượt trội hơn van tăng áp khí truyền thống, mang lại hiệu suất và độ tin cậy cao hơn.
2.1. Ưu Điểm Vận Hành Vượt Trội:
- Kích Thước Gọn Gàng (Compact Design): Kích thước máy lý tưởng cho phép lắp đặt linh hoạt ngay cạnh thiết bị cần áp suất cao (Point-of-use), giúp giảm thiểu tổn thất áp suất trên đường ống.
- Hoạt Động Siêu Êm (Quiet Operation): Bộ nguồn được bao bọc trong một khối kín (Package) giúp giảm thiểu tiếng ồn đáng kể, tạo môi trường làm việc thoải mái hơn.
- Khí Nén Tuyệt Đối Sạch (Oil-Free): Không sử dụng dầu bôi trơn trong buồng nén, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ô nhiễm dầu. Điều này không chỉ bảo vệ sản phẩm mà còn giúp nước thải ngưng tụ dễ dàng xử lý (không chứa dầu).
- Không Cần Kiểm Tra Dầu Hằng Ngày: Nhờ cấu tạo không dầu, giúp cắt giảm đáng kể công việc kiểm tra và bảo trì định kỳ.
2.2. Phân Tích Lợi Ích Kinh Tế (So với Van Tăng Áp)
| Tiêu chí | Máy Nén Tăng Áp EFBS (Booster Compressor) | Van Tăng Áp (Air Amplifier/Booster Valve) |
| Hiệu suất & Tiêu thụ NL | TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG THẤP. Chỉ cần nguồn điện để chạy, không lãng phí khí nén. | TIÊU THỤ KHÍ CAO. Tiêu thụ một lượng khí nén lớn (đầu vào) để khuếch đại áp suất, dẫn đến lãng phí khí và tiêu thụ điện năng cao hơn cho máy nén chính. |
| Ảnh hưởng Máy Nén Chính | KHÔNG LÀM TĂNG TẦN SUẤT HOẠT ĐỘNG của máy nén chính. Giữ nguyên chu kỳ bảo trì của máy nén chính. | LÀM TĂNG TẦN SUẤT HOẠT ĐỘNG của máy nén chính vì cần lưu lượng khí đầu vào lớn hơn. Dẫn đến chu kỳ bảo trì máy nén chính bị rút ngắn. |
| Bảo trì | TẦN SUẤT BẢO TRÌ THẤP. Chu kỳ bảo dưỡng dài hơn. | Cần bảo trì thường xuyên hơn, tuổi thọ có thể ngắn hơn. |
| Chi phí Ban đầu | Chi phí đầu tư ban đầu CAO. | Chi phí đầu tư ban đầu THẤP. |
| Yêu cầu | Cần nguồn điện để hoạt động. | Không cần nguồn điện (hoạt động bằng khí nén). |
KẾT LUẬN TIẾT KIỆM: Mặc dù chi phí ban đầu của EFBS cao hơn, nhưng khả năng tiết kiệm năng lượng vượt trội và giảm thiểu chi phí bảo trì (cả cho Booster và máy nén chính) cho phép thu hồi vốn đầu tư sớm trong hầu hết các trường hợp ứng dụng công nghiệp.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật (Specification Table)
| Model | Công suất Động cơ [kW] | Áp suất Kiểm soát Giới hạn Dưới [MPa] | Áp suất Kiểm soát Giới hạn Trên [MPa] | Lưu lượng Khí Xả (FAD) 50Hz/60Hz [L/phút] |
| EFBS04B-9.5 | 0,4 | 0,80 | 0,95 | 260 / 310 |
| EFBS07B-9.5 | 0,75 | 0,80 | 0,95 | 390 / 440 |
| EFBS15BF-10 | 1,5 | 0,85 | 1,00 | 600 / (**) |
| EFBS04B-9.5-100 | 0,4 | 0,80 | 0,95 | 220 / 270 |

Ghi chú Kỹ thuật:
- Lưu lượng khí xả (FAD) là giá trị trung bình đã quy đổi về điều kiện áp suất hút (áp suất khí quyển).
- Giá trị độ ồn được đo trong phòng thí nghiệm (phòng không phản xạ) ở chế độ tải đầy đủ. Độ ồn thực tế sẽ thay đổi tùy thuộc vào môi trường lắp đặt của khách hàng.
- Thông số kỹ thuật có thể được nhà sản xuất thay đổi mà không cần báo trước nhằm cải tiến sản phẩm.


